quyền anh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao đối kháng, trong đó hai đấu thủ sử dụng các cú đấm bằng tay (đã được bọc găng) để thi đấu với nhau theo một bộ quy tắc cụ thể. Môn thể thao này thường diễn ra trên một sàn đấu hình vuông gọi là võ đài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã luyện tập quyền anh từ khi còn là một thiếu niên.
- Quyền anh là một môn thể thao đòi hỏi tốc độ, sức mạnh và chiến thuật.
- Trận đấu quyền anh cho chức vô địch thế giới sẽ được tổ chức vào tối nay.
Các cách sử dụng nâng cao
"thi đấu quyền anh": tham gia vào một trận đấu quyền anh chính thức.
- Vận động viên đó sẽ thi đấu quyền anh chuyên nghiệp lần đầu tiên vào tháng tới.
"võ sĩ quyền anh": người thi đấu môn quyền anh.
- Người ta ngưỡng mộ sự dũng cảm và kỷ luật của các võ sĩ quyền anh.
Biến thể và từ gần giống
- Boxe (danh từ): Từ tiếng Pháp, có nghĩa tương đương với "quyền anh". Đây là từ gốc mà "quyền anh" mượn âm và nghĩa.
- Đấm bốc (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng môn thể thao này.
- Võ đài (danh từ): Sàn đấu hình vuông, có dây thừng bao quanh, nơi diễn ra các trận đấu quyền anh.
Từ đồng nghĩa
- Đấm bốc: Môn thể thao dùng tay đấm để thi đấu.
- Boxing: Từ tiếng Anh, chỉ cùng môn thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "quyền anh")
- Môn thể thao dùng tay bọc bao da nhồi bông mà đấm nhau.